Biến môi trường — tra cứu theo nhóm
Tham chiếu đầy đủ 25 biến nằm ở
ai-agent-board/.env.exampletrong repo. Trang này nhóm các biến theo chức năng và hậu quả khi thiếu/sai — đọc thêm Cài đặt và Vận hành hằng ngày.
Danh tính & phân quyền (server từ chối boot nếu không có cách nào)
| Biến | Ý nghĩa |
|---|---|
CF_ACCESS_AUD + CF_ACCESS_TEAM_DOMAIN | Verify JWT Cloudflare Access (production khuyến nghị) |
TRUST_PROXY_IDENTITY=1 + TRUSTED_PROXY_IPS | Tin x-forwarded-email — chỉ từ IP proxy liệt kê (dev: nginx 172.28.240.10) |
AGENTBOARD_DEV_IDENTITY=1 | Bypass mọi request thành owner — chỉ DEV-LITE; cấm đi cùng NODE_ENV=production |
AGENTBOARD_BOOTSTRAP_OWNERS | Email owner khởi tạo / break-glass (idempotent) |
API_KEY / VITE_API_KEY | Bearer token cho API + WebSocket (phải khớp nhau; unset = open access, chỉ dev) |
SERVICE_TOKENS | JSON service credentials có scope (không bao giờ approve được) |
Không bật đồng thời
AGENTBOARD_DEV_IDENTITY và TRUST_PROXY_IDENTITY — server báoConflicting identity configuration khi boot.
Arkon & tri thức (bắt buộc ở mọi môi trường container)
| Biến | Thiếu/sai thì sao |
|---|---|
ARKON_SSO_SHARED_SECRET = SSO_SHARED_SECRET (Arkon) | Provisioning 403 → tạo Space 500 (host qua cổng published không phải loopback) |
ARKON_ENCRYPTION_KEY | Production từ chối boot (mã hoá MCP token at-rest) |
ARKON_API_URL | Sai/mặc định loopback → Wiki chết lặng |
MINIO_ENDPOINT (không dấu _) | Dấu _ → InvalidRequest: invalid hostname, mọi upload/ảnh wiki chết |
AI Planner & Reviewer (LLM)
| Biến | Ý nghĩa |
|---|---|
AGENTBOARD_LLM_MODE | replay (mặc định, test/CI) · record (ghi cassette) · live (dev thực tế & production) |
AGENTBOARD_LLM_API_KEY + AGENTBOARD_LLM_MODEL | Bắt buộc ở mode live (model không có default); OpenRouter qua AGENTBOARD_LLM_BASE_URL |
AGENTBOARD_LLM_TIMEOUT_MS | Timeout gọi LLM (mặc định 60000) |
AGENTBOARD_LLM_FIXTURES_DIR | Thư mục cassette cho mode replay/record |
AGENTBOARD_REVIEWER_AGENT | auto (mặc định, cần LLM thật) · heuristic (E2E) · off |
AGENTBOARD_WIKI_CONTEXT / AGENTBOARD_BOARD_REPAIR | Kill-switch bơm Wiki / repair loop (=0 để tắt) |
Agent runtime & mạng
| Biến | Ý nghĩa |
|---|---|
ALLOWED_REPO_ROOTS | Agent chỉ được chạm các root này (production: /home/node/agentboard/projects) |
AGENTBOARD_HOME | Home của agent runtime trong container |
AGENT_TIMEOUT_MS | Timeout mặc định mỗi task (60 phút; task override 1–240 phút) |
AGENTBOARD_FAKE_AGENT=1 | ScriptedProvider tất định cho E2E — viết file thật, sinh result.json hợp lệ, không cần API key |
HERMES_COMMAND | Đổi lệnh khởi động Hermes ACP |
COPILOT_MODEL / CLAUDE_MODEL / CODEX_MODEL | Model cho từng provider SDK |
ALLOWED_HOSTS / ALLOWED_ORIGINS | Thiếu hostname công khai → WS 403, mất realtime |
RATE_LIMIT_WINDOW_MS / RATE_LIMIT_MAX | Mặc định 3000 req/phút/IP (0 = tắt) |
DATABASE_URL | Có = PostgreSQL; bỏ = SQLite local (packages/server/data/agentboard.db) |