Chuyển tới nội dung chính

Màn hình Board

Trang này là nguồn chuẩn duy nhất cho câu hỏi "vùng này trên giao diện là gì". Bài hướng dẫn theo vai trò chỉ nói bạn làm gì ở mỗi màn hình rồi link về đây, thay vì mô tả lại.

Đối tượng: mọi vai trò, tra khi gặp một nút hoặc một vùng chưa biết là gì. Giao diện hiển thị tiếng Anh, tài liệu viết tiếng Việt — cột đầu mỗi bảng dưới đây là chữ đúng như trên giao diện. Đối chiếu thuật ngữ đầy đủ: Thuật ngữ.

Hai trang cấp cao nhất

TrangĐường vàoLà gì
Projects/projects, hoặc nút ← Projects ở góc trên bên tráiDanh sách Space. Mỗi thẻ hiện tên, ghi chú nguồn repo, và số task theo 4 cột. Open Project để vào bảng của Space đó. Có nút New Project và một nút bánh răng mở hộp thoại cấu hình hệ thống
Board của một Space/projects/<spaceId>Nơi làm việc thật: thanh công cụ + 1 trong 5 view

Trang Projects: mỗi Space là một thẻ có số task theo 4 cột và nút Open Project

Thanh công cụ (luôn hiện ở mọi view)

Thanh công cụ Board và 4 cột trạng thái

Trên giao diệnLà gì
← ProjectsVề danh sách Space
Tên Space + chấm LiveTrạng thái WebSocket: Live là đang nối; còn có connectingdisconnected. Mất chấm này là stream realtime đã đứt — kéo-thả vẫn chạy nhưng event agent không tự về
+ New TaskMở hộp thoại tạo task. Phím tắt N
+ New GroupMở hộp thoại tạo Task Group. Phím tắt G
Search tasks…Lọc task theo tiêu đề, ngay trên view đang mở
Nút phễuBật/tắt dải filter chips (mục dưới)
Title ▾ + mũi tênSắp xếp theo Title · Priority · Created · Status; mũi tên đảo tăng/giảm
5 nút Board Tree Wiki Planner ReviewĐổi view (mục dưới)
Nút hộp lưu trữShow Archived — hiện task đã archive
Nút mặt trời / mặt trăngĐổi theme sáng ↔ tối

Filter chips

Hai nhóm chip, bật được nhiều chip cùng lúc, kèm nút xoá hết:

NhómChipKhớp với
Loại agentmột chip cho mỗi agent CLI được hỗ trợtrường agentType của task
Trạng tháiRunningagentStatus = planning hoặc executing
FailedagentStatus = failed
CompleteagentStatus = complete

Chip Running gộp hai trạng thái là chủ ý: người theo dõi chỉ cần biết "đang chạy", còn planning với executing là chuyện bên trong.

Năm view

ViewLà gìAi dùng nhiều nhất
Board4 cột BacklogIn ProgressReviewDone, kéo-thả giữa các cột. Mỗi task là một card; bấm card mở panel agent bên phảiMember
TreeCây epic → story → task sau khi Apply Plan; xem quan hệ phụ thuộc blocksMember, Space Owner
WikiCây trang Wiki + trình đọc, trình soạn draft, hàng đợi duyệt draftNgười giữ tri thức
PlannerNhập yêu cầu → sinh plan draft → sửa trong trình soạn → Apply PlanMember
ReviewHàng đợi duyệt bên trái, chi tiết task bên phảiApprover

Cột Backlog có thêm dấu + để tạo task thẳng vào cột đó.

Panel agent (bên phải Board View)

Bấm một task để mở. Bốn tab:

TabNội dung
EventsStream realtime: dòng thinking, command (lệnh terminal), error. Có chế độ xem dạng terminal cho lệnh và output
ChangesDiff đang hình thành trong worktree — file nào bị sửa, sửa gì
CommentsThảo luận trên task. Khi bật cờ AGENTBOARD_MENTION_SUBTASK, gõ @persona <việc> sinh subtask con (tối đa 5 subtask mỗi comment)
Follow-upNhắn cho agent đang chạy, không cần restart

Màn hình duyệt (Review View)

Review View: hàng đợi duyệt bên trái, khung chi tiết bên phải

VùngNội dung
Review Queue (trái)Task đang chờ duyệt, kèm số lượng. Duyệt liên tục bằng bàn phím: j xuống, k lên, a approve
Khung chi tiết (phải)Verdict của Reviewer Agent, danh sách checks tự động, git diff, và khối duyệt tri thức khi task có đề xuất Wiki
Hộp thoại reworkMở khi bấm Request Changes — ghi lý do để agent chạy lại đúng hướng

Nút Rework không có phím tắt (chủ ý: hành động cần chậm hơn approve). Danh sách phím đầy đủ: Phím tắt.

Các hộp thoại

Hộp thoạiMở từTrường đáng chú ý
Create / Edit TaskNew Task, phím N, hoặc bấm sửa trên cardTitle, Description, Images (kéo-thả, tối đa 10 ảnh ≤ 10MB, PNG/JPEG/GIF/WebP/SVG), Priority, Agent, Local Path, Base Branch, Worktree, Time limit, Auto-run
Create / Edit GroupNew Group, phím GDanh sách task con + thanh mức song song (maxConcurrency)
Create / Edit ProjectNew Project ở trang ProjectsNguồn Local Path hoặc GitHub URL, tên Space, đường dẫn repo, và khối TASK DEFAULTS (agent, priority, base branch, worktree) áp cho mọi task mới
Cấu hình hệ thốngnút bánh răng ở trang ProjectsModel catalog, provider, tham số — xem Cấu hình Model Catalog và OpenRouter
Xác nhận xoánút xoáChặn xoá nhầm. Với task nên dùng Archive thay vì Delete — xoá là không lấy lại được

Hộp thoại Create Task với khối Images và ô Auto-run

Command Palette

Cmd+K / Ctrl+K, mở được cả khi con trỏ đang trong ô nhập. Tìm mờ theo chữ viết tắt. Nhóm kết quả: đổi Space, nhảy tới 5 view, task và Epic gần nhất, và các hành động — Create New Task, Toggle Dark / Light Theme.

Palette nằm sau cờ AGENTBOARD_COMMAND_PALETTE. Cờ tắt thì client không đăng ký phím và không render palette.

Vùng chỉ hiện khi bật cờ

Thấy tài liệu nói tới một vùng mà giao diện không có, khả năng cao là cờ đang tắt. Cờ do người vận hành đặt ở server, client chỉ đọc lại qua GET /api/features.

VùngCờ
Command PaletteAGENTBOARD_COMMAND_PALETTE
@mention sinh subtaskAGENTBOARD_MENTION_SUBTASK
Hàng đợi duyệt gộp (task + tri thức trong một danh sách)AGENTBOARD_UNIFIED_REVIEW_QUEUE
Wiki nâng cao (nhánh, ảnh, đóng góp skill)AGENTBOARD_WIKI_DEEP_UI
Nạp Source (tải tài liệu vào Space/task)cờ Arkon Sources
Nút MCP trong WikiAGENTBOARD_ARKON_MCP

Bảng cờ đầy đủ kèm hậu quả khi bật/tắt: Biến môi trường.